Từ điển Anh Việt
"focal ratio"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
focal ratio
Xem thêm:
f number
,
stop number
,
speed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
focal ratio
Từ điển WordNet
n.
the ratio of the focal length to the diameter of a (camera) lens system;
f number
,
stop number
,
speed